Kích thước sân tennis tiêu chuẩn [Cập Nhật 2024]

Quy định về diện tích sân Tennis tối thiểu

Khi bắt đầu hành trình chơi tennis, việc hiểu và tuân thủ các quy định về kích thước sân tennis tiêu chuẩn là điều quan trọng để tạo ra một môi trường thi đấu công bằng và chuyên nghiệp. Trong thế giới tennis, các sân tennis tiêu chuẩn được thiết kế và xây dựng theo các quy định cụ thể để đảm bảo tính công bằng và đồng đều trong các trận đấu. Hãy Nam Việt Sport cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây. 

Kích thước sân Tennis theo tiêu chuẩn quốc tế hiện nay

Theo tiêu chuẩn quốc tế, sân Tennis được chia thành các loại: Sân Tennis đơn, sân Tennis đôi và sân Tennis mini, cùng với sân Tennis ngoài trời. Mỗi loại sân Tennis có kích thước và quy cách chơi riêng biệt.

Đối với sân Tennis mini

Sân Tennis mini được thiết kế dành cho trẻ em tham gia chơi và thi đấu tennis, với kích thước cụ thể như sau:

  • Tổng chiều dài sân: 18.2 m
  • Tổng chiều rộng: 6.4 m

Tuy nhiên, kích thước trên thường không cố định mà sẽ phụ thuộc vào độ tuổi của từng em nhỏ, được phân chia như sau:

Độ tuổiKích thước (m)
4 – 6 (màu đỏ)10.97 x 5.48 m
7 – 10 (màu cam)18.29 x 6.40 m (sân đơn)18.29 x 8.23 m (sân đôi)
Trên 11 (màu xanh. vàng)23.77 x 8.23 m (sân đơn)27.77 x 10.97 m (sân đôi)

Đối với sân Tennis đơn

  • Tổng chiều dài sân đấu: 23.77 m
  • Chiều rộng sân: 8.23 m

Với các số liệu trên, diện tích sân Tennis đơn khoảng 195.65 m2.

Đối với sân Tennis đôi

  • Tổng chiều dài của sân: 23.77 m
  • Chiều rộng của sân: 10.97 m

Về cơ bản, sân Tennis đơn và sân Tennis đôi là cùng một sân, tuy nhiên sân đơn sẽ sử dụng vạch kẻ bên trong trong khi sân đôi sử dụng toàn bộ sân. Kích thước cụ thể của sân Tennis đôi là 260.87 m2. Có thể thấy rằng, chiều dài của sân Tennis đôi và đơn là giống nhau, nhưng chiều rộng của sân Tennis đôi rộng hơn 2.77 m.

Đối với sân Tennis ngoài trời, biển

Các sân Tennis ngoài trời thường được phân thành hai loại: sân đơn và sân đôi. Kích thước của chúng thường nhỏ hơn so với sân tiêu chuẩn trong nhà: 

Kích thướcSân đôiSân đơn
Chiều dài16 m16 m
Chiều rộng8 m4.5 m
Diện tích128 m272 m2

Một số tiêu chuẩn khác về sân tennis

Quy định về diện tích sân Tennis tối thiểu

Theo quy định, diện tích tối thiểu của sân Tennis phụ thuộc vào mục đích sử dụng và các tiêu chuẩn của tổ chức quản lý Tennis.

Yếu tốMục đích giải trí, CLBITF (chuyên nghiệp)Sân vận động
Tổng diện tích34.77 x 17.07 m36.6 x 18.3 m40.23 x 20.11 m
Dọc theo phía sau sân5.48 m6.4 m8.23 m
Dọc theo phía sân đến hàng rào3.05 m3.66 m4.57 m
Khoảng cách tối thiểu giữa 2 sân (không có rào)3.66 m5.48 m
Khoảng cách khuyến khích giữa 2 sân4.27 m
Quy định về diện tích sân Tennis tối thiểu
Quy định về diện tích sân Tennis tối thiểu

Quy định về đường kẻ trên sân tennis

Dưới đây là bảng biểu chi tiết về các đường kẻ trên sân tennis, bao gồm ý nghĩa của từng đường và kích thước tương ứng:

Đường kẻÝ nghĩaKích thước (m)
BaselineĐường xa nhất tính từ lưới, sử dụng cho giao bóng đầu tiên10.97
CentermarkĐường chia cơ sở thành 2 phần bằng nhau8.23
Center service lineĐường chia đôi nửa sân, sử dụng khi chơi 4 người8.23
Doubles alleyKhu vực phân tách sân đơn và sân đôi1.37
Quy định về đường kẻ trên sân tennis
Quy định về đường kẻ trên sân tennis

Quy định về tường bảo vệ quanh sân tennis

Quy định về tường bảo vệ quanh sân tennis có thể dựa trên những yếu tố sau: 

  • Vai trò của tường bảo vệ: Tường bảo vệ giữ cho bóng luôn ở trong sân bằng cách chặn các hướng nếu bóng ra khỏi sân, giúp tránh tình trạng phải chạy ra ngoài sân để lấy bóng khi trận đấu đang diễn ra. Ngoài ra, tường cũng cản gió và các yếu tố khác bên ngoài sân, giúp bảo vệ quả bóng khỏi các tác động không mong muốn. Tường còn giúp tập trung cho người chơi bằng cách cách ly họ khỏi những yếu tố xung quanh như tiếng ồn từ người di chuyển và tiếng xe cộ.
  • Vật liệu xây dựng: Tường bảo vệ thường được làm bằng các vật liệu tương thích với cơ sở vật chất trên sân, bao gồm gỗ, nhựa vinyl, nhôm hoặc kết hợp nhiều loại vật liệu.
  • Kích thước tiêu chuẩn: Kích thước tiêu chuẩn của tường bảo vệ là tổng chiều dài 23.77 mét và tổng chiều rộng 8.23 mét. Tuy nhiên, chiều cao của tường có thể thay đổi tùy thuộc vào loại vật liệu dựng sân tennis và cơ sở vật chất trên sân, ví dụ như sân được xây trên bãi đất sét hoặc bề mặt cát sẽ yêu cầu tường được xây thấp hơn để giảm độ nảy của quả bóng.
Quy định về tường bảo vệ quanh sân tennis
Quy định về tường bảo vệ quanh sân tennis

Quy định lưới sân tennis như thế nào?

Những quy định dưới đây được thiết lập để đảm bảo rằng lưới sân tennis đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết để đảm bảo công bằng và tính công bằng trong việc thi đấu: 

  • Vị trí và chiều cao của lưới: Lưới sân tennis được đặt ở vị trí tâm của sân, với chiều cao tại tâm là 106,7cm và chiều cao tại điểm trung tâm của lưới là 91,4cm.
  • Tổng chiều rộng của lưới: Tổng chiều rộng của lưới là 12,8m, được đo từ mép ngoài của mỗi trụ lưới.
  • Chiều sâu dây lưới: Chiều sâu của dây lưới nằm trong khoảng từ 2,5mm đến 3,5mm, đo từ mặt phẳng của lưới.
  • Đường kính trụ lưới: Đường kính của trụ tennis nằm trong khoảng từ 6,35cm đến 7,62cm.
Quy định lưới sân tennis như thế nào?
Quy định lưới sân tennis như thế nào?

Quy định về lưới căng tennis

Dưới đây là quy định về lưới căng sân tennis đối với sân đấu mà bất cứ khu vực nào cũng cần đạt chuẩn:

  • Vị trí lưới: Lưới căng được đặt ở giữa sân, với mép trên cách mặt sân 1.07m.
  • Cọc kim loại: Dây lưới được buộc vào hai cọc kim loại, với đường kính tối đa của cọc là 0.8cm.
  • Chức năng chia sân: Lưới giúp chia sân thành hai phần bằng nhau, phục vụ cho việc chơi tennis đôi hoặc đơn.
  • Màu sơn và chiều rộng của mép lưới: Mép lưới được sơn màu trắng và có chiều rộng từ 5cm đến 6.35cm.
Quy định về lưới căng tennis
Quy định về lưới căng tennis

Quy định về ghế trọng tài trên sân tennis

Những quy định này nhằm tạo điều kiện thuận lợi nhất cho trọng tài trong việc thực hiện nhiệm vụ của mình trong trận đấu tennis: 

  • Vị trí đặt ghế: Ghế trọng tài được đặt ở trung tâm của sân, ngay phía sau cột lưới và giữa hai ghế của người chơi, để trọng tài có thể có tầm nhìn tốt nhất về toàn bộ sân.
  • Chiều cao: Ghế trọng tài có chiều cao là 193cm, đảm bảo trọng tài có tầm nhìn rộng và thoải mái khi quản lý trận đấu.
  • Chiều rộng: Chiều rộng của ghế là 61cm, đủ rộng để người ngồi có không gian thoải mái và thoải mái.
  • Chiều sâu: Chiều sâu của ghế là 122cm, giúp người ngồi cảm thấy thoải mái và có đủ không gian.
  • Chiều cao của yên ghế: Yên ghế của ghế trọng tài có chiều cao là 1.52m, đảm bảo cho trọng tài có thể quản lý trận đấu một cách dễ dàng và thuận tiện.
Quy định về ghế trọng tài trên sân tennis
Quy định về ghế trọng tài trên sân tennis

Đối với những người yêu thể thao và đam mê tennis, việc được ​​kích thước sân tennis tiêu chuẩn là một điều không thể thiếu.

Nếu bạn định mua các thiết bị, phụ kiện hoặc đồ dụng cụ chơi tennis chất lượng, hãy ghé thăm cửa hàng Nam Việt Sport. Với một loạt các sản phẩm đa dạng và dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm, Nam Việt Sport sẽ là điểm đến lý tưởng cho mọi người đam mê tennis. 

Xem thêm bài viết về môn tennis:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *